Tag: Tự học Ielts speaking

Xây dựng lộ trình học IELTS tại nhà với mục tiêu band 7.0 cho người mới bắt đầu không phải là điều dễ dàng và người học rất dễ bị mất phương hướng. Đừng lo lắng, áp dụng ngay lộ trình tự học chi tiết dưới đây của ELSA Speech Analyzer để nhanh chóng đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS.

>> Xem thêm: Thi ielts là gì? Các thông tin bạn cần biết về IELTS

Những điều cần chuẩn bị trước khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Để lên chiến lược xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà một cách chi tiết, bạn cần xác định rõ các yếu tố bao gồm:

Xác định trình độ IELTS của bản thân

Việc xác định được trình độ của bản thân là điều vô cùng quan trọng trong việc xây dựng lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà. Thông thường người học IELTS mục tiêu 7.0 sẽ chia thành hai nhóm như sau:

Xây dựng lộ trình tự học IELTS hiệu quả

Có rất nhiều cách để kiểm tra trình độ IELTS của bản thân. Người học có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh online qua các web thi thử IELTS phổ biến như sau:

  1. https://ieltsonlinetests.com/
  2. https://www.ieltsbuddy.com/
  3. https://www.ielts-exam.net/
  4. https://www.ieltsforfree.com/
  5. https://prep.vn/kiem-tra-dau-vao-mien-phi

Xác định mục đích học IELTS

Sau khi đã xác định được trình độ tiếng Anh của bản thân, bạn cần trả lời được câu hỏi “Mục đích học IELTS của bạn là gì?” Việc xác định được mục đích học sẽ giúp xây dựng lộ trình học IELTS ở nhà hiệu quả. 

Có hai loại hình chính đối với người dự thi IELTS là IELTS Academic (Học thuật) và IELTS General (Tổng quát). Ở hai loại hình này, người dự thi sẽ giống nhau ở phần Listening – Speaking IELTS, tuy nhiên sẽ có sự khác biệt trong phần Reading và Writing. Trong đó:

Xác định được thời gian dành cho việc học IELTS

Mỗi người sẽ có thời gian sinh hoạt khác nhau, đồng thời điều này còn phụ thuộc vào nhóm tuổi của người luyện thi. Do đó, xác định được quỹ thời gian cho việc học IELTS là điều kiện quan trọng để lộ trình tự học IELTS tại nhà đạt được hiệu quả cao nhất. Trả lời các câu hỏi gợi ý dưới đây sẽ giúp bạn xác định được yếu tố này

Sau khi đã xác định khoản thời gian có thể dành ra cho việc học IELTS, bạn nên tự lên cho mình một thời gian biểu dành riêng cho học tiếng Anh. 

Bạn chỉ cần lấy 1 tờ giấy và kẻ thời khóa biểu giống như lúc đi học. Sau đó điền vào các kỹ năng cần học, số giờ,… rồi dán lên ngay trước bàn học. Bạn cũng có thể tạo một bảng như hình bên dưới rồi in ra:

Sử dụng mẫu thời gian biểu giúp việc xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà đạt hiệu quả cao

Xác định các yêu cầu để đạt được IELTS band điểm 7.0

Điểm Overall được tính dựa vào cộng gộp trung bình của 4 kỹ năng là IELTS Listening, IELTS Reading, IELTS Writing và IELTS Speaking. Và để đạt được band điểm overall là 7.0, bạn cần đạt ít nhất mỗi kỹ năng là 7.0. Trong bốn kỹ năng của IELTS, Reading và Listening là hai kỹ năng có thể đạt được điểm cao hơn. Vì vậy, bạn cần chú trọng vào hai kỹ năng này để đạt được mục tiêu.

Đối với kỹ năng Reading và Listening, bạn có thể đặt mục tiêu đạt band điểm 7.5-8.0, tương đương với 33-35 câu chính xác trong tổng số 40 câu của bài thi.

Về phần kỹ năng Writing và Speaking, để đạt được band điểm 6.0-6.5 là một thử thách tương đối khó. 

Vì vậy, khi xây dựng lộ trình học IELTS tại nhà miễn phí từ 0 đến 7.0, bạn cần tập trung vào các tiêu chí chấm điểm của phần thi Writing như:

Mức độ đạt được yêu cầu đề bài (Task achievement/Task response):

Tính mạch lạc và liên kết (Cohesion and Coherence):

Vốn từ vựng (Lexical Resource):

Sự đa dạng và độ chính xác về ngữ pháp (Grammar Range and Accuracy):

Đối với kỹ năng Speaking, các tiêu chí đánh giá bao gồm:

Trôi chảy và mạch lạc (Fluency and Coherence):

Vốn từ vựng (Lexical Resource):

Sự đa dạng và độ chính xác về ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):

Phát âm (Pronunciation): 

Lộ trình học IELTS tại nhà miễn phí cho người mất gốc

Xây dựng lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà dành cho người mới bắt đầu

Chặng 1: Nền tảng

Với những bạn xây dựng lộ trình tự học tiếng Anh cho người mới bắt đầu thì việc có chặng khởi động với mục tiêu 3.0 – 4.0 IELTS là điều hoàn toàn hợp lý để bạn làm quen dần với đề thi IELTS.

Giai đoạn này sẽ không yêu cầu những kiến thức IELTS chuyên sâu, thay vào đó là những bài học ngữ pháp, từ vựng cơ bản và luyện tập cách phát âm đúng.

Ở giai đoạn này, bạn cần áp dụng phương châm “chậm mà chắc”, tạo nền tảng để hỗ trợ bản thân trong cuộc chiến trường kỳ với các mục tiêu IELTS cao hơn. Dưới đây là những gì bạn cần luyện tập trong chặng này.

Ngữ pháp 

Trong bài kiểm tra IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác là một trong những tiêu chí được đánh giá. Điều này cũng rất quan trọng khi làm bài thi Reading và Listening. 

Do đó, bạn cần có nền tảng vững chắc về ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, thay vì học tất cả các cấu trúc ngữ pháp, bạn nên chọn lọc các phần ngữ pháp quan trọng nhất.ELSA đề xuất bạn nên học tài liệu tự học IELTS hiệu quả tại nhà – “Cambridge – Grammar for IELTS”. Cuốn sách bao gồm 25 bài, mỗi bài gồm 4 phần là Context Listening, Grammar, Grammar Exercise và Test Practice. Các bạn chỉ cần tập trung học Grammar – lý thuyết  và Grammar Exercise – bài tập để tiết kiệm thời gian hơn nhé.

Từ vựng

Để đạt được band điểm tối thiểu 7.0 trong kỳ thi IELTS Speaking, thí sinh cần đáp ứng tiêu chí sử dụng từ vựng less common và idiomatic.

  1. Less Common

Từ vựng less common là những từ ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, ví dụ như từ “spacious” thay thế cho “big”. 

Thay vì sử dụng từ vựng cơ bản ở mức A1, sử dụng từ vựng mang tính chuyên môn ở mức độ C1 như thế này sẽ giúp thí sinh gây ấn tượng và được đánh giá cao hơn bởi giám khảo.

Ngoài ra, từ vựng “Less Common” cũng được đánh giá cao trong bài thi Speaking. 

Từ vựng này là những cụm từ hoặc từ ngữ có ý nghĩa khác biệt so với nghĩa đen của từng từ, và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. 

Sử dụng các từ vựng less common sẽ giúp thí sinh thể hiện được sự tự tin và sự thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ.

  1. Idiomatic

Để nâng cao khả năng sử dụng từ vựng trong tiếng Anh, không chỉ cần học các từ riêng lẻ mà còn cần biết cách ghép từ thành các cụm từ hợp lý. Đó chính là thuật ngữ “Collocation” trong tiếng Anh. 

Các collocation là cách kết hợp các từ với nhau thành các cụm từ theo thói quen của người bản ngữ, giúp cho việc nói và viết trở nên tự nhiên, giống người bản ngữ hơn. 

Ví dụ, trong tiếng Anh, ta có các collocation như “blonde hair” chứ không phải “yellow hair”, “strong wind” thay vì “heavy wind”.

Muốn học từ vựng một cách hiệu quả, các bạn nên chuẩn bị cho mình một cuốn sổ ghi chép hoặc sử dụng các app học từ vựng online tại nhà hiệu quả như Quizlet.

Đối với lộ trình luyện thi cho những người mới bắt đầu tự học, có thể tham khảo cuốn sách tự học IELTS tại nhà – “Oxford word Skill” hoặc “Vocabulary in use” và tập trung học theo những chủ đề sau:

Cách phát âm

Với những người mất gốc hoặc tự học IELTS từ con số 0, các bạn nên học theo bảng phiên âm quốc tế IPA chuẩn là điều tiên quyết để giúp cải thiện kỹ năng IELTS Speaking.

Bảng phiên âm quốc tế IPA là một trong những kiến thức nền tảng khi tự học IELTS tại nhà

Sách phát âm nên học ở giai đoạn này là “Pronunciation in use” với các bài luyện phát âm chuẩn Anh – Anh hoặc “American Accent Training” chuẩn Anh – Mỹ nhé.

Cải thiện phát âm như thế nào?

Để cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình, phương pháp Shadowing là một trong những phương pháp hiệu quả. Với phương pháp này, bạn sẽ lặp lại những gì mà người bản xứ đã nói, điều này sẽ giúp bạn cải thiện sự chính xác và tự tin trong phát âm.

Với mỗi từ mới, bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từng từ bằng cách sử dụng hai từ điển uy tín như Oxford Learner’s Dictionary hoặc Cambridge Dictionary. Mỗi khi tra từ, chỉ cần ấn vào nút loa nhỏ hiển thị để nghe cách phát âm của người bản xứ.

Lộ trình học IELTS tại nhà dành cho người mất gốc

Chặng 2: Khởi động

Trong chặng này, bạn nên tập trung vào các dạng bài cơ bản và phổ biến nhất trong bài thi IELTS, bao gồm cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Lộ trình học IELTS tại nhà ở chặng này sẽ chia thành hai giai đoạn để giúp các bạn tiếp cận hiệu quả từng kỹ năng.

Mục tiêu của chặng này là đạt được 5.0 IELTS. 

Giai đoạn 1

Listening 

Trong chặng trước của lộ trình học IELTS tại nhà từ con số 0, các bạn đã được giới thiệu với các chủ đề về cuộc sống hàng ngày. Đây là những chủ đề thường xuất hiện trong phần thi Nghe (Listening) Part 1 và Part 2. Để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra, bạn cần hiểu rõ chiến lược làm bài cho các dạng bài cơ bản và hay gặp nhất.

Các bạn cần tập trung vào những dạng đề thường gặp trong IELTS Listening sau:

Trong đề thi IELTS, các bạn chủ yếu sẽ chỉ nghe giọng Anh – Anh. Vì vậy hãy chọn những nguồn ôn luyện có nói giọng Anh – Anh để học. 

Phương pháp học giúp các bạn cải thiện điểm số tốt nhất đó chính là nghe và chép lại những gì mình nghe được. Sau đó, các bạn có thể mở Transcript và kiểm tra lại. Các bạn cũng nên đọc lại theo Transcript, thu âm lại và so sánh.

Các bạn nên học theo cuốn “Basic IELTS Listening” – tài liệu tự học IELTS tại nhà hiệu quả cho người mất gốc, phù hợp với trình độ Beginner – những người mới bắt đầu ôn thi IELTS hoặc tự học IELTS từ con số 0. Cuốn sách này gồm 5 chủ đề, tập trung vào các vấn đề văn hóa, xã hội. Tất cả đều được thiết kế dựa trên format, nội dung và mục tiêu của bài thi IELTS.

>> Xem thêm: Download sách Basic IELTS Listening – PDF và Audio miễn phí

Reading 

Với lộ trình học IELTS trong giai đoạn này, bạn cần làm quen với các dạng bài thi cơ bản và thường gặp trong phần Reading. Các dạng bài này bao gồm:

Đối với kỹ năng Reading, các bạn sẽ tập trung luyện hai kỹ năng là “Scanning” và “Skimming”. Cuốn sách tốt nhất để giúp các bạn làm quen với các dạng bài Listening và Reading chính là “Cambridge English – Complete IELTS Band 4-5”. Đây là tài liệu tự học IELTS hiệu quả tại nhà cho người mới bắt đầu ôn luyện.

>> Xem thêm: 

Lộ trình tự học IELTS tại nhà miễn phí - Chặng 2

Tuy nhiên, Skimming và Scanning cũng chỉ là những kỹ thuật hỗ trợ giúp tối ưu kĩ năng làm bài của bạn. Điều quan trọng khi ôn thi IELTS không riêng gì những người mới bắt đầu hay với những ai tự học IELTS từ con số 0 đó là học và trau dồi từ vựng, ngữ pháp để hiểu được ý nghĩa của đoạn văn, bài văn. Đây mới là chiến lược đạt điểm cao bền vững.

Giai đoạn 2

Speaking 

Với lộ trình học IElTS cho người mới bắt đầu hay tự học IELTS từ con số 0, bạn nên tập trung vào cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1 vì phần thi này đơn giản nhất. Các câu hỏi hầu hết tập trung vào những chủ đề liên quan đến thông tin cá nhân của bạn như: Hometown, Friends, Work, Topic IELTS Speaking about Family, Study, IELTS Speaking Hobbies,…

Và để bài thi Speaking IELTS Part 1 thật sự ấn tượng, bạn có thể áp dụng ngay công thức AREA để giải quyết mọi câu hỏi.

Lộ trình học IELTS tại nhà - Speaking

>> Xem thêm: Top 10 đoạn văn mẫu, bài nói về sở thích bằng tiếng anh hay nhất

Bạn có thể tham khảo nguồn tài liệu tự học IELTS ở nhà cho người mất gốc – High-scoring Formulas to Answer the IELTS Speaking Questions để luyện tập Speaking trong giai đoạn này.

Writing

Phần thi viết trong IELTS sẽ bao gồm IELTS Writing Task 1IELTS Writing Task 2. Trong lộ trình học IELTS ở phần Writing cho người mới bắt đầu thì tập trung học Task 1 là cách hiệu quả. Đây là dạng bài đơn giản, yêu cầu các bạn phân tích và tóm tắt số liệu của một biểu đồ.

Ví dụ: IELTS Writing Task 1: The graph depicts the percentage of unmarried men in America, Vietnam, and China from 2000 to 2020.

Bạn viết câu theo cấu trúc sau đây:

The graph compares đối tượng in terms of Oy over Ox

→ The graph compares the percentage of unmarried men in terms of three countries over a 20-year period beginning in 2000.

Để hoàn thành Task 1 của IELTS Writing, bạn cần nắm vững kỹ năng phân tích biểu đồ và lựa chọn thông tin quan trọng, cùng với việc học các cấu trúc câu dẫn dắt các số liệu.

Ở phần thi này, các bạn có thể tham khảo sách IELTS Language Practice và Get ready for IELTS Writing. Đây là sách về kiến thức ngữ pháp và từ vựng cho việc học IELTS. Sách có hệ thống rất logic, đầy đủ và chi tiết, theo đúng format của các đề thi IELTS.>> Xem thêm: [Tổng hợp] 5000+ từ vựng tiếng Anh IELTS thông dụng nhất theo chủ đề.

Lộ trình tự học IELTS - Writing

Chặng 3: Tăng tốc

Trong lộ trình học IELTS tiếp theo, bạn sẽ đi sâu vào tìm hiểu các dạng bài tập phức tạp hơn còn lại trong các kỹ năng. Các bạn phải tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng làm bài và chiến lược xử lý đối với mỗi dạng bài. Mục tiêu của chặng này là đạt điểm IELTS 6.0 – 6.5.

Listening – Reading IELTS

Bổ sung từ vựng và học cách làm những dạng bài còn lại, bao gồm:

Listening

Các bạn cần dành thời gian để luyện nghe 4 parts, ghi chú lại chi tiết ít nhất là 1 tiếng/ngày. Các tài liệu ôn luyện mà bạn có thể tham khảo như TEDx, TED Talk, Breakings news English, Listen a minute,…

>> Xem thêm: Nâng band điểm IELTS Listening hiệu quả chỉ trong 3 tháng với 6 bí quyết dưới đây

Reading

Bạn cần phải dành ra thời gian ít nhất 1 tiếng mỗi ngày để tập giải đề với những tài liệu tự học IELTS miễn phí và chất lượng như Improve Your Reading Skills, Collins – Reading for IELTS, IELTS Reading Recent Actual Test,…

Lộ trình học IELTS từ con số 0 - Listening - Reading IELTS

Speaking

Trong chặng 3, các bạn sẽ tiếp tục khám phá phần thi IELTS Speaking Part 2 sau khi đã nắm rõ Speaking IELTS Part 1 trong chặng trước. Trong Part 2, các bạn sẽ được giám khảo đánh giá về “fluency” và “ability to speak at length”, tức là khả năng nói dài và trôi chảy về một chủ đề nào đó vì đây là phần thi độc thoại, khác với Part 1 là phỏng vấn.

Với yêu cầu đề bài này, bạn sẽ tiếp tục sử dụng công thức AREA để triển khai bài nói của mình. Công thức này không chỉ giúp bạn luôn có ý để nói mà còn giúp các ý trở nên mạch lạc và có liên kết với nhau hơn.

Phần thi IELTS Speaking Part 2 sẽ có các câu hỏi được chia thành bốn chủ đề chính như sau:

Lộ trình học IELTS cho nguời mất gốc - IELTS Speaking

Sau khi các bạn đã hiểu rõ Part 2, hãy tìm hiểu cách làm bài IELTS Speaking Part 3. Đây là phần thi được hầu hết mọi người đánh giá là khó nhất vì thí sinh cần phải trả lời về các câu hỏi mang tính học thuật cao, và có liên quan đến các chủ đề ở Part 2.

Writing

Trong lộ trình học IELTS, giai đoạn này bạn sẽ bắt đầu tìm hiểu sang IELTS Writing Task 2. Phần này yêu cầu thí sinh phải viết một bài luận dài ít nhất là 250 từ. Nội dung bài viết là tranh luận, nêu ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể nào đó. 

Part 2 đòi hỏi viết bài luận dài và chiếm tới 2/3 tổng số điểm của bài thi IELTS Writing, nên các bạn cần tập trung học từ vựng theo các chủ đề lớn như sau:

>> Xem thêm: 6 cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp nâng band điểm IELTS Writing

Lộ trình học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu

Chặng 4: Về đích

Đây chính là giai đoạn “nước rút” trong lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà, các bạn cần lưu ý phân bổ thời gian học cho từng kỹ năng sao cho hợp lý để mang lại hiệu quả cao nhất.

Đến giai đoạn này, các bạn cần ôn luyện tất cả các dạng bài còn lại của đề thi IELTS. Sau đó bắt đầu làm quen với format của một đề thi hoàn chỉnh. Các bạn vẫn sẽ áp dụng những phương pháp học như trước và tập trung luyện đề.

Để đạt được band điểm IELTS 7.0, các bạn nên đặt mục tiêu cụ thể cho từng kỹ năng như Listening & Reading đạt 6.0 – 7.0, hai kỹ năng còn lại là Speaking & Writing phải đạt tối thiểu là 4.0 – 5.0.

Listening 

Ở giai đoạn cuối cùng trong lộ trình tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu, bạn sẽ tiếp tục luyện đề. Đồng thời, chú ý tổng quát hoá các lỗi sai bằng cách ghi chú lại lỗi sai sau mỗi lần làm đề. Đặc biệt khi luyện đề trong quyển sách “Cambridge Practice Test for IELTS” (lưu ý là bạn chỉ cần làm từ quyển 9 thôi nhé) các bạn nên làm đi làm lại các đề nghe và đọc.

Cambridge IELTS là bộ sách không thể thiếu khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Đối với IELTS Listening, các bạn lưu ý không nên kiểm tra đáp án ngay sau khi hoàn thành bài. Hãy mở Transcript ở cuối sách, gạch chân các từ khóa chính trong bài (keywords). Sau đó, tập trung nghe lại một lần nữa và tự tìm ra đáp án.

>> Xem thêm: Tổng hợp 5 app luyện nghe tiếng Anh IELTS miễn phí tốt nhất trên điện thoại

Reading 

Các bạn nên tìm đọc các chủ đề phổ biến trong Writing để cải thiện đồng thời Reading – Writing. Dưới đây là một số nguồn đọc giúp bạn tăng band Reading nhanh chóng:

BBC Learning English là trang web rất được khuyến khích khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Trong quá trình luyện đề, hãy đọc trước câu hỏi, gạch chân đề bài, keywords. Sau đó mới tiến hành đọc bài làm chọn đáp án. Hãy lập bảng kiểm tra số câu đúng/ sai của bản thân để dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của mình hơn nhé.

Sau quá trình luyện đề, các bạn ghi chú lại những lỗi sai của bản thân khi làm bài. Bên cạnh đó, học thêm những từ vựng mới trong bài đọc cũng giúp bạn tăng band điểm tốt hơn.

>> Đọc thêm: Hướng dẫn cách đăng ký thi IELTS 2023 (kèm chi phí) chi tiết nhất

Speaking 

Sau khi ôn luyện Part 1 và Part 2, chúng ta sẽ cùng chuẩn bị cho Part 3 ở giai đoạn cuối trong lộ trình tự học IELTS. Các câu hỏi trong Speaking Part 3 sẽ liên quan đến chủ đề trong Part 2. Mỗi câu trả lời cần bao gồm từ 3 – 5 câu.

Ở chặng này, bạn cần luyện nói thật nhiều. Nếu không có partner, bạn có thể học qua các kênh luyện Speaking IELTS hoặc lựa chọn ELSA Speech Analyzer để nâng cao kỹ năng nói mỗi ngày và nhận dự đoán điểm IELTS sát với thực lực nhất.

>> Xem thêm: 

Writing

Ở giai đoạn chuẩn bị ngay trước khi thi, các bạn nên tiếp tục luyện đề thật nhiều. Có thể tham khảo thêm các bài mẫu để cải thiện bài viết của mình.

Đặc biệt đối với Writing Task 2, các bạn cần phát triển càng nhiều ý tưởng càng tốt. Nội dung viết cũng phải sâu hơn, đặc biệt vốn từ vựng cũng phải đủ phong phú  để đạt được band điểm cao. Tuy nhiên cũng cần lưu ý triển khai số lượng ý phù hợp với thời gian làm bài.

Cuốn sách hữu ích mà bạn có thể tham khảo ở giai đoạn này chính là “Write Right”. Cuốn sách được thiết kế để hướng dẫn các bạn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn, rõ ràng. Ngoài ra, sách còn cung cấp rất nhiều từ vựng ăn điểm, bài tập giúp củng cố kiến thức cho bạn tham khảo.

Tổng hợp tài liệu tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu

Trọn bộ tài liệu ôn luyện 4 kỹ năng IELTS

Tài liệu tự học IELTS Writing

Tài liệu tự học IELTS Reading

Tài liệu tự học IELTS Speaking

 Tài liệu tự học IELTS Listening

Sách luyện đề thi IELTS

Bí quyết tự học IELTS hiệu quả từ con số 0

Dưới đây là những phương pháp tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu từ con số 0 để bạn có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình:

Để nâng cao vốn từ vựng, bạn có thể áp dụng những cách sau:

Bí quyết tự học IELTS hiệu quả từ con số 0

4 Trang Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

ELSA Speech Analyzer

ELSA Speech Analyzer là công cụ luyện thi IELTS Speaking hiệu quả nhất hiện nay, nhờ công nghệ A.I độc quyền. Hệ thống có khả năng nhận diện giọng nói và so sánh với giọng đọc bản ngữ, sau đó phân tích và chỉ ra lỗi sai trong kỹ năng: Phát âm, ngữ điệu, lưu loát, từ vựng, ngữ pháp. Người dùng sẽ được hướng dẫn chi tiết cách nhấn âm, nhả hơi, khẩu hình miệng,… thông qua video trực quan.

Lộ trình luyện thi IELTS tại nhà
ELSA Speech Analyzer giúp bạn đề xuất sửa lỗi phát âm đúng chuẩn bản xứ

Không dừng lại ở đó, ELSA Speech Analyzer còn giúp bạn chấm điểm từ vựng và đề xuất từ mới học thuật hơn, chuyên sâu hơn. Đồng thời, gợi ý cách sử dụng ngữ pháp đúng chuẩn theo từng tình huống giao tiếp. Tất cả những điều này sẽ giúp bạn tự tin nói tiếng Anh, chinh phục tiêu chí chấm IELTS Speaking khó nhằn.

Sau những bài luyện tập của bạn, ELSA Speech Analyzer sẽ dựa vào phân tích chuyên sâu để dự đoán điểm thi nói IELTS. Từ đó, bạn có thể lên kế hoạch, lộ trình ôn luyện hiệu quả, chinh phục band điểm mà mình mong muốn.

Web tự học IELTS hiệu quả
Dự đoán điểm thi Speaking IELTS dễ dàng

Nếu bạn đang lo lắng không biết phát triển câu trả lời như thế nào, lúng túng khi đối diện với ban giám khảo thì ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn cải thiện điều này. Cụ thể, bạn sẽ được thi thử 3 part trong IELTS Speaking, luyện nói giả lập thông qua các câu hỏi thường gặp. Nhờ vậy, bạn có thể làm quen với kỳ thi, ôn luyện một cách hiệu quả nhất. Hệ thống còn có khả năng chuyển đổi giọng nói của bạn thành văn bản, sau đó sử dụng Chat GPT để đề xuất bài nói phiên bản tốt hơn bài gốc.

Web tự học IELTS hiệu quả
Luyện thi IELTS Speaking thông qua các tình huống giả lập

Chỉ cần chăm chỉ luyện tập cùng ELSA Speech Analyzer, tin chắc rằng kỳ thi IELTS sẽ không còn khó khăn với bạn. Đăng ký ELSA Speech Analyzer và trải nghiệm những tính năng tuyệt vời ngay hôm nay!

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

4 Trang Web tự học IELTS hoàn toàn miễn phí cho người mới bắt đầu - ELSA Speech Analyzer

IELTS Simon

Trang web này là của thầy Simon, cựu giám khảo IELTS Thầy Simon, người có kiến thức sâu rộng và phương pháp viết Writing đơn giản nhưng hiệu quả.

Website sẽ tổng hợp tất cả các đề thi IELTS trên khắp thế giới và có giao diện thân thiện, dễ nhìn. Nội dung trên trang web được cập nhật thường xuyên và phù hợp cho các bạn muốn đạt điểm IELTS 7.0 trở lên.

>> Xem thêm: Top 10 công cụ tự học IELTS tại nhà hiệu quả nhất

Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

IELTS Exam

IELTS Exam là trang web cho các bạn muốn có một nơi để luyện thi IELTS hàng ngày hoặc kiểm tra trình độ của mình qua những dạng bài tương tự với đề thi thật.

Trang web này có giao diện dễ sử dụng, bài tập được chia theo từng dạng phù hợp để các bạn có thể tự học IELTS online 4 kỹ năng ở nhà. Ngoài ra, web còn cung cấp 15 bài thực hành cho mỗi phần thi giúp bạn học và luyện từ vựng dễ dàng, nâng cao khả năng nói, viết tiếng Anh.

Trang Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

IELTS For Free

Đây là trang web chứa nhiều tài liệu hữu dụng về IELTS cũng như đa dạng các bài kiểm tra cho từng kỹ năng. Với website này, bạn sẽ được truy cập hoàn toàn miễn phí, không bị hạn chế các nguồn tài liệu để tự học IELTS. Không những vậy, các bạn còn được hỗ trợ giải đáp trực tiếp những vấn đề về IELTS từ cộng đồng luyện thi này.

Web tự học IELTS

Tổng kết

Lộ trình tự học IELTS tại nhà từ con số 0 cho người mới bắt đầu vốn là một con đường rất gian nan, đòi hỏi người học phải có nỗ lực và quyết tâm rất lớn. Với lộ trình tự học IELTS tại chi tiết nhà dành cho những người mới bắt đầu như trên để đạt mục tiêu 7.0, ELSA Speech Analyzer hy vọng các bạn sẽ ôn thi hiệu quả và đạt được band điểm như mong muốn nhé.

Tiếng Anh hiện là ngôn ngữ phổ biến hàng đầu để giao tiếp trong công việc. Do đó, nhu cầu tìm học các khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm cũng tăng cao. 

Để đáp ứng nhu cầu này, ELSA đã cho ra mắt ELSA Speech Analyzer. Đây là trình luyện nói tiếng Anh giao tiếp toàn diện hàng đầu thị trường. Cùng tìm hiểu xem khóa học này sẽ mang lại cho bạn những gì nhé!

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ELSA Speech Analyzer phù hợp với ai?

ELSA Speech Analyzer là trình luyện nói tiếng Anh tối tân nhất hiện nay. Vận hành trên công nghệ Trí tuệ nhân tạo hàng đầu thế giới, ELSA Speech Analyzer có khả năng phân tích, chấm điểm và sửa lỗi sai kỹ năng Speaking của người dùng.

Khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm ELSA Speech Analyzer có nhiều ưu điểm nổi trội như: không gò bó không gian – thời gian, lộ trình học thiết kế theo nhu cầu và trình độ của học viên. Có thể đồng bộ hóa lịch họp trên Google Calendar cùng nhiều tính năng khác. 

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phù hợp với ai?

Với những ưu điểm kể trên, ELSA Speech Analyzer sẽ phù hợp với: 

Người học sẽ nhận được gì khi tham gia khóa học giao tiếp ELSA Speech Analyzer?

ELSA Speech Analyzer được xem là khóa học giao tiếp toàn diện nhất cho người đi làm hiện nay. Với một gói học trọn đời, học viên sẽ được trải nghiệm trọn vẹn những tính năng dưới đây: 

Hệ thống chấm điểm Speaking chính xác gần như tuyệt đối

Trình luyện nói ELSA Speech Analyzer được tích hợp nhiều công nghệ tân tiến như: Trí tuệ nhân tạo (A.I), công nghệ nhận diện giọng nói độc quyền, công nghệ học sâu,…

Qua đó, khi học viên ghi âm bài nói của mình, hệ thống sẽ tự động nhận diện giọng nói. Sau đó tiến hành phân tích chuyên sâu rồi chỉ ra những lỗi sai người dùng mắc phải. Đánh giá dựa trên 5 tiêu chí: phát âm (Pronunciation), ngữ điệu (Intonation), độ trôi chảy (Fluency), ngữ pháp (Grammar), vốn từ (Vocabulary).

khóa học tiếng anh elsa speech analyzer

Chưa dừng lại ở đó, hệ thống còn có chỉ dẫn chi tiết để người dùng tự khắc phục lỗi sai của mình. Mà không cần nhờ đến gia sư hay bất kỳ chuyên gia nào. Theo thống kê, khả năng chấm điểm của ELSA Speech Analyzer có độ chính xác lên đến 98%.

Chỉnh sửa ngữ pháp và gợi ý từ vựng

Sợ nói sai ngữ pháp, sợ thiếu vốn từ, sợ dùng sai từ,… là một số những “nỗi niềm” khiến hội người đi làm luôn ám ảnh với việc giao tiếp bằng tiếng Anh. 

Khi học với ELSA Speech Analyzer, hệ thống sẽ dựa vào ngữ cảnh bài nói để nhận diện những lỗi sai ngữ pháp có trong bài. Từ đó đưa ra hướng dẫn chỉnh sửa kèm lời giải thích dễ hiểu ở mỗi cấu trúc ngữ pháp được sửa sai. 

khóa học tiếng anh elsa speech analyzer

Ngoài ra, nhằm giúp học viên nâng cao khả năng sử dụng vốn từ của mình, ELSA Speech Analyzer còn gợi ý các từ vựng C1 & C2 (tương đương 6.5 IELTS trở lên) mà người dùng có thể thay thế trong bài. Qua đó, bạn sẽ biết thêm nhiều từ vựng mới. Cũng như dễ dàng áp dụng được nó trong các bài nói sau. 

Dự đoán điểm thi IELTS Speaking

Đối với những bạn có nhu cầu luyện thi IELTS Speaking, việc thi thử và được chấm điểm IELTS Speaking đôi khi là một vấn đề khó khăn. Bởi hầu hết các chương trình luyện thi có chấm điểm IELTS ngoài thị trường hiện nay có giá thành vô cùng đắt đỏ. Có thể lên đến vài chục, thậm chí vài trăm triệu đồng tùy chương trình/khóa học. 
Khi học với ELSA Speech Analyzer, học viên sẽ được dự đoán điểm thi IELTS Speaking đối với mọi bài ghi âm trên hệ thống. Hơn thế nữa, hệ thống còn dự đoán cả điểm thi TOEIC, TOEFL, PTE, CEFR. Đây là 5 chứng chỉ tiếng Anh lớn nhất thế giới hiện nay.

giao diện dự đoán điểm thi ielts speaking

Kết quả chấm thi có độ chính xác tương đối cao. Do đó, học viên có thể tận dụng tính năng này để theo dõi sự tiến bộ của mình theo thời gian một cách dễ dàng.

Đọc thêm: Làm thế nào để đạt IELTS Speaking band 6.0? Chi tiết lộ trình tự học IELTS Speaking

Học tự do, không bó buộc theo giáo trình

Ngoài học phí đắt đỏ, chương trình học gò bó, không đáp ứng nhu cầu là những lý do khiến người đi làm ngại tìm đến các trung tâm Anh ngữ. Hoạt động hoàn toàn trên nền tảng web, ELSA Speech Analyzer cho phép học viên học ở bất cứ nơi đâu, bất cứ khi nào mà học viên rảnh. 

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm có giao diện trực quang trên laptop

Chưa dừng lại ở đó, khi tham gia học khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm của ELSA Speech Analyzer, học viên sẽ được thiết kế lộ trình học riêng. Lộ trình này nhằm khắc phục những điểm yếu chưa hoàn thiện, đồng thời phục vụ đúng nhu cầu học của bạn. 

ELSA Speech Analyzer chỉ phân tích và chấm điểm dựa trên từng bài nói. Không xét đến bối cảnh hay chủ đề. Do đó, bạn hoàn toàn có thể học nói mọi chủ đề mà bạn yêu thích. Và ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng của mình dựa trên bài nói đó.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Đăng ký khóa học tiếng Anh cho người đi làm ELSA Speech Analyzer như thế nào?

Nếu đang quan tâm đến khóa học nhưng chưa biết cách đăng ký, bạn có thể tham khảo hướng dẫn dưới đây: 

Bước 1: Truy cập https://speechanalyzer.elsaspeak.com/ 

đăng ký elsa sa đơn giản nhất

Bước 2: Chọn Create an account for FREE

địa chỉ đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Bước 3: Khi hộp thoại Welcome hiện ra, chọn I do, let’s sign in nếu bạn đã có tài khoản ELSA từ trước. 

truy cập phần mềm học giao tiếp tiếng Anh

Nếu chưa tạo tài khoản ELSA, hãy chọn No, let’s create an account và làm theo các bước dưới đây

Bước 4: Điền Họ và tên, email và mật khẩu vào ô trống. Và bấm Create an account để tạo tài khoản.

học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người đi làm

Bước 5: Khi đã tạo xong tài khoản, bạn sẽ được dẫn đến giao diện chào đón của ELSA Speech Analyzer. 

giao diện chào đón của ELSA Speech Analyzer

Tại đây, bạn chọn Get Started để bắt đầu thực hiện bài kiểm tra đầu vào.

Bước 6: Chọn câu trả lời mô tả chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn nhất. 

trả lời mô tả chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn

Bước 7: Chọn câu trả lời đúng với nhu cầu học tiếng Anh hiện tại của bạn nhất. 

trả lời mô tả chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn

Bước 8: Chọn ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. Nếu không tìm thấy trong các câu trả lời trên, bạn có thể gõ tên tiếng mẹ đẻ của mình vào ô tìm kiếm. 

trả lời mô tả chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn

Bước 9: Chọn Continue để bắt đầu bài kiểm tra đầu vào

Truy cập khóa học elsa sa

Bước 10: Hoàn thành bài kiểm tra đầu vào để hệ thống xác định những điểm bạn cần cải thiện. 

Hoàn thành bài kiểm tra đầu vào

Bước 11: Bắt đầu hành trình luyện nói tiếng Anh lưu loát cùng ELSA Speech Analyzer ngay thôi nào!

Hướng dẫn đăng ký ELSA SA nhanh chóng

(*) Với mỗi tài khoản mới đăng ký, bạn sẽ được tặng gói dùng thử miễn phí với thời lượng 30 phút (chỉ tính trên tổng thời lượng ghi âm). 

Tổng kết

Ở bài viết này, ELSA đã giới thiệu đến bạn khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả nhất – khóa học ELSA Speech Analyzer. Hy vọng những thông tin được cung cấp ở trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về khóa học này. 

Nếu quan tâm về khóa học, bạn có thể mua ngay gói học trọn đời với mức giá ưu đãi TẠI ĐÂY.

Bạn đang tìm kiếm những trang web luyện phát âm tiếng Anh tốt nhất để nâng cao kỹ năng nói của mình? Trong bài viết dưới đây, ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn tổng hợp TOP 10 website luyện phát âm tiếng Anh tốt nhất hiện nay. 

1. ELSA Speech Analyzer – website luyện phát âm tiếng Anh nâng cao hiệu quả nhất hiện nay

ELSA Speech Analyzer là một trong những trang web luyện phát âm tiếng Anh trực tuyến được nhiều người tin dùng nhất hiện nay. Đây là phần mềm đầu tiên ứng dụng công nghệ A.I vào việc học phát âm, giúp người học cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh một cách hiệu quả. 

Bên cạnh đó, ELSA Speech Analyzer giúp đánh giá và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh toàn diện của người dùng trên 5 yếu tố bao gồm: phát âm, lưu loát, ngữ điệu, ngữ pháp và cả từ vựng. Đồng thời, người học cũng có thể nói tự do hoặc trả lời những câu hỏi gợi ý để nâng cao độ lưu loát và tự tin khi nói tiếng Anh trong mọi tình huống. 

ELSA Speech Analyzer - website luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả
ELSA Speech Analyzer – website luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

ELSA Speech Analyzer là công cụ có khả năng lắng nghe, nhận dạng giọng nói, chấm điểm, phân tích lỗi sai và đưa ra hướng dẫn luyện tập cho học viên ngay lập tức. Đặc biệt hơn, phần mềm còn lưu trữ toàn bộ dữ liệu luyện tập của người dùng, từ đó bạn có thể tự đánh giá mức độ tiến bộ của bản thân. 

Với sự tiện lợi và hiệu quả mà ELSA Speech Analyzer, đây chắc chắn là một trong những website tốt nhất cho những ai muốn cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình.

2. Englishclub.com

Englishclub.com là một trang web rất hữu ích cho những ai có nhu cầu cải thiện và nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh. Tại đây bạn có thể rèn luyện mọi kỹ năng từ ngữ pháp đến từ vựng. Tuy nhiên nếu bạn đang tập trung để nâng cao khả năng phát âm, hãy truy cập vào mục Pronunciation để tìm kiếm tài liệu tự học và bài tập tương ứng với nhu cầu của mình. 

Điểm đặc biệt của website là bạn có thể làm các bài tập bằng cách trả lời câu hỏi hoặc tham gia các câu đố / trò chơi về phát âm để nâng cao trình độ của mình. 

Englishclub.com còn có diễn đàn, cộng đồng xã hội – nơi người học ở khắp mọi nơi có thể kết nối và tương tác với nhau. Từ đó tạo cho người dùng cơ hội thực hành giao tiếp một cách chân thực nhất.

3. Soundsofspeech.uiowa.edu

Một trong những tính năng nổi bật của trang web này là có video hướng dẫn phát âm cụ thể theo khẩu hình miệng. Điều này giúp người học dễ dàng thực hiện theo và nâng cao kỹ năng phát âm một cách nhanh chóng. 

Website luyện tập phát âm tiếng Anh này phù hợp với mọi đối tượng. Đồng thời, tất cả các tài liệu và công cụ trên Soundsofspeech.uiowa.edu đều hoàn toàn miễn phí và dễ dàng sử dụng. 

4. Bbclearningenglish.co.uk

TOP 10 Web luyện phát âm tiếng anh - Bbclearningenglish.co.uk
TOP 10 Web luyện phát âm tiếng anhBbclearningenglish.co.uk

BBC Learning English là trang web luyện phát âm tiếng Anh trực tuyến được cung cấp bởi đài truyền hình và phát thanh BBC. 

Đây được xem là một nguồn tài liệu dạy phát âm vô cùng dồi dào mà người dùng không nên bỏ qua. Tại đây, người học có thể tiếp cận với những video phát âm chân thực từ chính những người bản ngữ, giúp quá trình rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

5. Rachel’s English

Rachel’s English là một trang web luyện phát âm tiếng Anh được tạo ra bởi Rachel – một giáo viên tiếng Anh và chuyên gia về phát âm. Trang web sẽ cung cấp các video hướng dẫn chi tiết về cách phát âm và bài kiểm tra tương ứng. Từ đó, đưa ra phân tích và hướng dẫn bạn luyện tập, rèn luyện từng ngày. 

6. YouGlish

YouGlish là một công cụ trực tuyến giúp bạn luyện tập phát âm tiếng Anh hiệu quả bằng cách cung cấp các video trên YouTube chứa từ hoặc câu bạn muốn luyện tập. Công cụ này giúp bạn luyện tập phát âm với nhiều giọng đọc khác nhau (Anh – Mỹ, Anh – Anh, Anh – Úc). Đồng thời,  YouGlish còn giúp người học hiểu rõ về từ vựng thông qua ngữ cảnh cụ thể và hình ảnh trực quan, sinh động.

7. FluentU.com

FluentU là một trang web luyện phát âm và học tiếng Anh trực tuyến bằng video. Bạn sẽ được học phát âm thông qua các video ngắn về chương trình tin tức, đoạn phim hoặc bài diễn thuyết nổi tiếng có phụ đề đi kèm. Khi gặp một từ nào đó không hiểu, bạn có thể bấm vào từ đó để được hướng dẫn chi tiết cách phát âm và xem ví dụ minh họa cụ thể. Trang web cũng cung cấp các bài kiểm tra về ngữ pháp và phát âm để bạn đánh giá khả năng của mình.

8. Ted.com

Ted.com là trang web rất nổi tiếng với các bài giảng đầy cảm hứng và ý nghĩa. Ngoài ra, trang web này cũng có rất nhiều bài giảng về phát âm tiếng Anh từ các chuyên gia, giúp người học có thể cải thiện kỹ năng phát âm và tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

TOP 10 Web luyện phát âm tiếng anh tốt nhất hiện nay - Ted.com
TOP 10 Web luyện phát âm tiếng anh tốt nhất hiện nay – Ted.com

9. Voanews.com

Nếu bạn muốn luyện phát âm tiếng Anh với các tin tức thực tế và chính thống, Voanews.com là trang web tuyệt vời cho bạn. Trang web này cung cấp các bài báo, video, chương trình phát thanh và nhiều tài liệu bổ ích khác giúp người học cải thiện kỹ năng nghe nói và vốn từ vựng của mình. Các chủ đề được người dùng quan tâm nhất trên website này thường là về văn hóa, kinh tế, xã hội, khoa học và công nghệ.

10. Soundsofspeech.uiowa.edu

Soundsofspeech.uiowa.edu cung cấp cho người học những bài học phát âm đầy đủ, từ các âm cơ bản đến phức tạp. Trang web cũng cung cấp những tài liệu thực tế và đa dạng như các đoạn văn, bài hát, phim, giọng đọc của người bản xứ… giúp người học dễ dàng tiếp cận và tập luyện.

Việc luyện tập phát âm tiếng Anh online sẽ giúp bạn tiết kiệm được khá nhiều thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao được khả năng nói tiếng Anh hiệu quả. Bài viết trên đây đã chia sẻ đến bạn top 10 trang web luyện phát âm tiếng Anh tốt nhất hiện nay. Hy vọng bạn có thể lựa chọn công cụ phù hợp để trau dồi kỹ năng phát âm một cách chuẩn nhất.

Kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh là một bước quan trọng góp phần tạo nên một phần diễn thuyết hoàn hảo. Bài viết dưới đây, ELSA Speech Analyzer sẽ bật mí cho bạn những mẹo hay để kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh thật ấn tượng. Cùng tham khảo ngay!

>> Xem thêm:

4 cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh hay, gây ấn tượng với người nghe 

Cách 1: Tổng hợp ý chính, kết luận bằng tiếng Anh

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
I’d like to conclude by…Tôi muốn kết luận lại bằng…
I’d like to end by emphasizing the main points.Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh
những điểm chính.
Well, that is all I have for today. ​​In conclusion, my recommendations are…Đó là tất cả những gì tôi muốn trình bày cho hôm nay. Tóm lại, các phương án tôi đề xuất là…
That’s all I want to say about…Đó là tất cả những gì tôi muốn nói về việc…
To conclude / In conclusion / To sum up…Tổng kết lại…
Now, just to summarize, I’d like you to take a look at the main point again.Bây giờ, để tổng kết lại, tôi muốn các bạn điểm qua các ý chính của chúng ta một lần nữa.
That brings us to the end of my presentation.Đó là vấn đề cuối cùng trong bài thuyết trình của tôi.
In general,…Nhìn chung thì,…
Before concluding my presentation, let me recap a few key points.Trước khi kết thúc bài thuyết trình, hãy để tôi điểm lại một vài điểm chính.
Finally, let me summarize my presentation
once again.
Cuối cùng, để tôi tóm tắt lại bài thuyết trình của tôi một lần nữa.
So let me summarize / recap what I’ve said.Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.
Cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh ấn tượng
Cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh ấn tượng

Cách 2: Kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh bằng cách kêu gọi hành động (Call to Action – CTA)

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
To conclude, I’d like to ask you to do
the following…
Để kết thúc, tôi muốn bạn làm việc này…
Finally, before you leave the meeting today, please take two minutes to…Cuối cùng, trước khi bạn rời khỏi cuộc họp hôm nay, xin vui lòng dành hai phút để…

>> Đọc thêm:

Cách 3: Kết thúc bài thuyết trình bằng một câu trích dẫn truyền cảm hứng hoặc thống kê hữu ích

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
I’d like to conclude with a powerful/interesting/wonderful/inspiring quote from…Tôi muốn kết thúc bằng một câu trích dẫn mạnh mẽ/thú vị/tuyệt vời/đầy cảm hứng từ…
Finally, let’s wrap up today’s discussion with this surprising/useful/shocking/ hopeful statistic…Cuối cùng, chúng ta hãy kết thúc cuộc thảo luận ngày hôm nay với thống kê đáng ngạc nhiên/hữu ích/gây sốc/hy vọng này…

Cách 4: Trả lời câu hỏi đặt ra ở phần mở đầu

Nếu phần mở đầu bài thuyết trình bạn đưa ra một câu hỏi và hứa hẹn sẽ có đáp án ở phần kết thúc thì đây là lúc để bạn giúp người nghe nhìn lại thông điệp đã đặt ra ban đầu. Một số cách dẫn trong trường hợp này như sau:

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Before ending the presentation, let’s deal with the question posed at the beginning.Trước khi kết thúc bài thuyết trình, chúng ta hãy giải quyết câu hỏi đặt ra lúc đầu
That’s all I have to say for today. Let’s go back to the problem mentioned at the beginningĐó là tất cả những gì tôi cần trình bày trong hôm nay. Hãy cùng quay lại với vấn đề đã
đặt ra lúc mở đầu…
Mẫu câu kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh

>> Có thể bạn quan tâm:

Cách cám ơn khán giả bằng tiếng Anh

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Thank you for your listening/for your attention.Cám ơn các bạn vì đã lắng nghe/vì đã tập trung
Thank you all for listening. It was a pleasure to be here today.Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, tôi thật vinh hạnh khi được ở đây ngày hôm nay.
I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation.Cảm ơn bạn vì đã dành thời gian ở đây để lắng nghe bài thuyết trình của tôi.
It’s my pleasure to stand here in front of you.Thật vinh dự cho tôi được đứng ở đây
trước mặt các bạn.
May I thank you all for being such an attentive audience.Tôi xin được chân thành cảm ơn tất cả các bạn đã đến tham dự và chăm chú lắng nghe.
Sincerely thank you for your listening.Chân thành cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
Standing in front of you is
such an honor for me.
Được đứng trước các bạn quả là
một niềm vinh dự lớn đối với tôi.
Thank you for your attention.Cám ơn vì sự chú ý của các bạn.
Many thanks for your attention.Rất cảm ơn các bạn đã chú ý lắng nghe.
Well, that’s it from me.
Thank you very much.
Vâng, phần trình bày của tôi đến đây là hết.
Cảm ơn rất nhiều.

Mời khán giả đặt câu hỏi, giải đáp thắc mắc bằng tiếng Anh

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
If you have any questions, feel free
to interrupt me.
Nếu bạn có câu hỏi gì, đừng ngại hỏi tôi.
It would be a pleasure for me to
answer your questions.
Thật là vinh hạnh cho tôi được
trả lời câu hỏi của bạn.
I will be glad to answer all of the
questions you might have.
Tôi sẽ rất vui để được trả lời các
câu hỏi mà các bạn đang có.
As I have said before,
there will be times for questions.
Như tôi đã nói lúc đầu,
sẽ có thời gian để trả lời các câu hỏi.
Now, can I answer your questions?Bây giờ, tôi có thể giải đáp thắc mắc của bạn chứ?

Để thực hiện trôi chảy bài thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn cần có thời gian chuẩn bị bài nói, từ cách giới thiệu bài thuyết trình bằng tiếng Anh đến các câu dẫn ý độc đáo trong thuyết trình tiếng Anh lẫn cách kết thúc bài đều phải thật sự ấn tượng.

>> Xem thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Cách kết thúc bài thuyết trình tiếng anh hay

Làm thế nào khi bị hỏi khó hoặc hỏi những câu không liên quan khi thuyết trình tiếng Anh?

Tìm cách để trì hoãn

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Thank you for asking but I’ve allocated time for questions at the end of this session, so we’ll address your idea later.Cảm ơn câu hỏi của bạn nhưng tôi đã phân bổ thời gian cho các câu hỏi vào phần cuối, vì vậy chúng ta sẽ quay lại vấn đề của bạn sau nhé.
Thank you. I’m not in a position to answer that right now but I’ll get back to you after this part.Cảm ơn. Tôi chưa có ý định trả lời câu hỏi ngay bây giờ nhưng tôi sẽ quay lại sau khi kết thúc phần này.

Chuyển hướng câu hỏi để hiểu hơn mong muốn của khán giả

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
That’s an interesting question. Before I answer, I’d like to ask you some questions…Đó là một câu hỏi thú vị. Trước khi trả lời câu hỏi, tôi muốn hỏi bạn một vài điều…
You’ve raised an important there. What does everyone else think about this?Bạn đã nêu ra một điều quan trọng đấy. Còn mọi người ở đây nghĩ gì về nó?

Những mẫu câu tương tác với khán giả khi trả lời câu hỏi

Các mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Do you follow what I am saying?Bạn có theo kịp những gì tôi nói không?
I hope this explains the situation for you.Tôi hy vọng câu trả lời này đã giải thích tình huống của bạn.
I hope this was what you wanted to hear.Tôi hy vọng câu trả lời này là những gì bạn muốn nghe.

Bài viết này đã chia sẻ đến bạn những cách kết thúc bài thuyết trình hay, gây ấn tượng với người nghe. Ngoài ra, để tự tin ứng xử trong mọi tình huống khi thuyết trình, bạn hãy luyện tập thêm cùng ELSA Speech Analyzer nhé. Đây là công cụ luyện nói tiếng Anh duy nhất trên thị trường có khả năng nhận diện giọng nói nhờ công nghệ AI độc quyền.

Luyện tập kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh
ELSA Speech Analyzer phân tích kỹ năng: Phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, từ vựng, ngữ pháp

Cụ thể, ứng dụng sẽ lắng nghe và nhận diện giọng nói của bạn, sau đó so sánh với người bản ngữ. Thông qua đó, phân tích và chỉ ra lỗi sai phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát,… Đồng thời, hướng dẫn người dùng cách sửa lỗi ngay lập tức, chi tiết từ cách nhấn âm, nhả hơi đến đặt lưỡi. Chỉ cần chăm chỉ luyện tập cùng ELSA Speech Analyzer, chắc chắn bạn sẽ tự tin thuyết trình tiếng Anh theo giọng đúng chuẩn.

Không chỉ hỗ trợ người dùng trong việc rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh, ELSA Speech Analyzer còn có khả năng phân tích cách sử dụng từ vựng và lỗi sai ngữ pháp của bạn. Sau đó, đề xuất từ mới, cấu trúc câu mới đúng chuẩn hơn. Nhờ vậy, bạn sẽ xây dựng được bài thuyết trình chuyên nghiệp hơn trước mắt khách hàng, đối tác.

Luyện tập kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh
Hệ thống đề xuất sử dụng từ vựng nâng cao, phù hợp với ngữ cảnh

Làm sao để bạn có thể tự tin xử lý các tình huống phát sinh khi thuyết trình tiếng Anh? Chẳng có cách nào hoàn hảo hơn viêc luyện tập thường xuyên và ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn thực hiện điều này. Cụ thể, bạn hãy thử thuyết trình dựa trên tình huống giả lập hoặc trả lời theo sườn câu hỏi gợi ý. Hệ thống sẽ ghi âm lại bài nói, thực hiện phân tích và đề xuất bài nói phiên bản tốt hơn bài gốc thông qua Chat GPT.

Luyện tập kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh
Chat GPT sẽ đề xuất cho bạn bài nói thuyết trình phiên bản tốt hơn bài gốc

Đồng thời, hãy đồng bộ thông báo cuộc họp với Google Calendar, Outlook, sau đó sử dụng ELSA Speech Analyzer để thu âm lại phần thuyết trình của mình. Chỉ cần đăng ký giọng nói của bạn, hệ thống có thể nhận diện giọng chính chủ dù trong cuộc họp nhiều người. Sau đó, transcript và thực hiện phân tích, hướng dẫn sửa lỗi chi tiết.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Với ELSA Speech Analyzer, bạn sẽ được luyện tập thường xuyên thông qua các tình huống thực tế, mọi lúc mọi nơi. Nhờ vậy, kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh cũng sẽ cải thiện hơn mỗi ngày. Vậy thì còn chần chờ gì mà không đăng ký ELSA Speech Analyzer ngay hôm nay!

Đâu là những chủ đề thường gặp trong Speaking IELTS Vocabulary? Nếu bạn muốn cải thiện Band IELTS của mình thì đừng bỏ lỡ 10 chủ đề từ vựng phổ biến nhất 2023 ELSA Speech Analyzer đã tổng hợp trong bài viết dưới đây!

>> Xem thêm: Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 1 theo chủ đề thông dụng

Vì sao từ vựng lại quan trọng trong IELTS Speaking

Đối với phần thi IELTS Speaking, tiêu chí từ vựng được sử dụng để đánh giá khả năng truyền đạt thông tin và ý tưởng của thí sinh thông qua các yếu tố sau:

1. Vocabulary precision (Độ chính xác từ vựng)

Bạn có chắc rằng mình đang sử dụng từ vựng đúng cách? Để đánh giá điều đó, bạn phải biết được ngữ cảnh và sắc thái của từ đó có phù hợp với điều bạn muốn truyền tải hay không.

ELSA Speech Analyzer phân tích phát âm trên cả Vocabulary cấp độ A1 đến C2

ELSA Speech Analyzer có khả năng đề xuất từ vựng từ cấp độ A1 đến C2

Đa số các bạn khi luyện thi IELTS thường muốn học càng nhiều từ vựng càng tốt. Nhiều bạn còn sử dụng từ đồng nghĩa để “đa dạng hóa” vốn từ của mình. Đây là một ý hay, nhưng nếu học không đúng cách, thì sẽ là con dao 2 lưỡi đối với bạn.

VD: raise (v) = increase (v): làm tăng lên.

I want to raise my standard of living → ĐÚNG

I want to increase my standard of living → ĐÚNG

=> Vì cụm từ “standard of living” có thể đi với raise hoặc increase

He raised his children on his own → ĐÚNG

He increased his children on his own → SAI

=> Vì cụm từ “raise someone: nuôi nấng ai”, còn cụm “increase someone” không có nghĩa

Khi học từ vựng, các bạn hãy cố gắng tìm hiểu những từ vựng đó có những nét nghĩa gì? Và được dùng trong ngữ cảnh nào?

2. Vocabulary range (Vốn từ vựng)

Sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ khiến cho câu trả lời của bạn trở nên, hấp dẫn và thú vị hơn rất nhiều. Điều đó đồng nghĩa với việc câu trả lời của bạn được các giám khảo đánh giá cao và đạt điểm tốt.

3. Advanced Vocabulary (Từ vựng nâng cao)

Việc sử dụng từ vựng nâng cao một cách chính xác sẽ giúp bạn gây ấn tượng với các giám khảo IELTS rất tốt. Tuy nhiên, nếu bạn dùng những từ vựng hiếm gặp/từ vựng nâng cao trong khi không thực sự hiểu hết  nghĩa, cách dùng của từ đó thì sẽ cũng sẽ bị phản tác dụng.

IELTS Speaking Vocabulary list

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Sport

Các môn thể thao phổ biến

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Athletics (n)/æθˈlet̬.ɪks/Điền kinh
Skydiving (n)/ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/Nhảy dù
Billiards (n)/ˈbɪl.jɚdz/Bida
Breaststroke (n)/ˈbrest.stroʊk/Bơi ếch
Stand-up paddle (n)[/stænd//ˈpæd.əl/]Chèo sup
Snorkeling (n)/ˈsnɔː.kəl.ɪŋ/Lặn
Kicking shuttlecock (n)[/shuht-l-kok/ /kik/]Đá cầu

Lợi ích của việc chơi thể thao

Từ vựngÝ nghĩa
Stay in shape(cụm động từ)Giữ vóc dáng
Keep-fit (cụm động từ)Giữ khỏe mạnh
Strengthen muscles(cụm động từ)Tăng cơ
Increase an awareness of one’s body (cụm động từ)Tăng sự hiểu biết về cơ thể
Burn up calories(cụm động từ)Đốt calo
Take one’s mind off sth(cụm động từ)Bớt lo âu
Sharpen one’s mind(cụm động từ)Rèn luyện trí óc của ai
Have better peopleSkills(cụm động từ)Có kỹ năng giao tiếp
Become good team players(cụm động từ)Trở thành những người đồng đội tốt
Raise team spirit(cụm động từ)Nâng cao tình thần đồng đội
A sense of belonging(cụm động từ)Cảm giác thân thuộc

Xem ngay: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Food

Từ vựng các loại đồ ăn nói chung

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Cuisine (n)/kwɪˈziːn/Món ăn
Typical dish (n)/ˈtɪp.ɪ.kəl/ /dɪʃ/Món ăn đặc trưng
Staple food (n)/ˈsteɪ.pəl/ /fuːd/Món ăn không thể thiếu
Dairy product (n)/ˈder.i/  /ˈprɑː.dʌkt/Sản phẩm từ sữa
Animal product/plant product (n)/ˈæn.ɪ.məl/ /ˈprɑː.dʌkt/, /plænt/ /ˈprɑː.dʌkt/Sản phẩm từ động vật/Sản phẩm từ thực vật
Fast food (n)/fæst/ /fuːd/Đồ ăn nhanh
Leftovers (n)/ˈlefˌt̬oʊ.vɚ/Đồ ăn thừa
Takeaway (n)/ˈteɪk.ə.weɪ/Đồ ăn làm sẵn được bán để đem về nhà
Home-cooked food v/hoʊm/ /kʊkt/ /fuːd/Đồ ăn nấu sẵn ở nhà

Từ vựng các món ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Spring roll (n)/ˌsprɪŋ ˈroʊl/Nem cuốn
Moon cake (n)/ˈmuːn.keɪk/Bánh trung thu
Pasta (n)/ˈpɑː.stə/Mì ống
Broth (n)/brɑːθ/Nước luộc thịt, nước phở..
Sauce (n)/sɑːs/Sốt
Sandwich (n)/ˈsæn.wɪtʃ/Bánh mỳ
Barbecued chicken (n)/ˈbɑːr.bə.kju:, ˈtʃɪk.ɪn/Gà nướng

Từ vựng chỉ nhà hàng/quán ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Food stall (n)/fuːd,stɑːl/Quầy bán hàng ăn
Fine dining restaurant (n)/ˌfaɪn ˈdaɪ.nɪŋ//ˈres.tə.rɑːnt/Nhà hàng sang chảnh
Eatery (n)/ˈiː.t̬ɚ.ri/Quán ăn nhỏ
Fast food chain (n)/ˌfæst ˈfuːd//tʃeɪn/Chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh

Từ vựng chỉ các bữa ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Dessert (n)/dɪˈzɝːt/Món tráng miệng
Starter/ Appetizer (n)/ˈstɑːr.t̬ɚ/ / /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/Món khai vị
Main course (n)/meɪn,kɔːrs/Món chính
Supper (n)/ˈsʌp.ɚ/Bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

Từ vựng chỉ các loại gia vị/nguyên liệu

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Condiment (n)/ˈkɑːn.də.mənt/Gia vị
Garlic (n)/ˈɡɑːr.lɪk/Tỏi
Lemongrass (n)/ˈlem.ənˌɡræs/Sả
Herb (n)/ɝːb/Rau thơm
Greens (n)/ɡrinz/Rau xanh
Onion (n)/ˈʌn.jən/Hành tím

Từ vựng chỉ các loại đồ uống

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Beverage (n)/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/Đồ uống nói chung
Dessert drink (n)/dɪˈzɝːt/ /drɪŋk/Đồ uống tráng miệng
Soft drink (n)/sɑːft/ /drɪŋk/Đồ uống có gas
Alcoholic drink (n)/ˌæl.kəˈhɑː.lɪk/ /drɪŋk/Đồ uống có cồn

Từ vựng chỉ mùi vị/ hương vị của món ăn/đồ uống

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Fragrant (adj)/ˈfreɪ.ɡrəns/thơm
Strong (adj)/strɑːŋ/Mạnh, nặng (mùi vị)
Bland (adj)/blænd/Nhạt, vô vị
Distinctive (adj)/dɪˈstɪŋk.tɪv/Đặc biệt (giúp dễ phân biệt)
Fresh (adj)/freʃ/Tươi mới
Sweet >< bitter (adj)/swiːt/ ><  /ˈbɪt̬.ɚ/Ngọt >< đắng

Lợi ích của việc ăn uống điều độ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Keep fit/ˌkiːpˈfɪt/Giữ sức khỏe
Lose weight/luːz weɪt/Giảm cân
Strengthen bones and teeth/ˈstreŋ.θən//boʊn/ /ænd/ /tiːθ/Làm chắc xương và chắc răng
High blood pressure/ˈhɑɪ ˈblʌd ˌpreʃ·ər/Tăng huyết áp
Put sb in a good moodKhiến ai có tâm trạng tốt
Sharpen one’s mind/ˈʃɑːr.pən/Làm cho đầu óc nhanh nhạy

Tác hại của việc ăn uống không điều độ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Obesity (n)/oʊˈbiːs/Béo phì
Food poisoning (n)/fuːd/ /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/Ngộ độc thực phẩm
Diabetes (n)/ˌdaɪ.əˈbiː.t̬əs/Tiểu đường
Malnutrition (n)/ˌmæl.nuːˈtrɪʃ.ən/Thiếu dinh dưỡng
High blood pressure (n)/ˈhɑɪ ˈblʌd ˌpreʃ·ər/Huyết áp cao
Tooth decay (n)/tuːθ/ /dɪˈkeɪ/Sâu răng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
eat like a bird (idm)Ăn ít như mèoShe eats like a bird – she is on a strange diet
eat like a horse (idm)Ăn khỏe như trâuAfter working out, I eat like a horse
Be burnt to a crisp (idm)Cháy thành thanBy the time I got home, the chicken was burnt to a crisp
couch potato (idm)người chỉ ngồi xem tivi cả ngàyHe’s such a couch potato as he just spends all day long watching his favorite movie series.
cry over spilt milk (idm)Có khóc cũng không làm gì đượcIt’s no use crying over spilt milk, you should face the truth
full of beans (idm)Tràn trề năng lượngAlthough my grandpa is his mid sixties, he is full of beans
spoil appetiteLàm mất ngon Having chocolate before the main course will spoil your appetite.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Education

Từ vựng liên quan đến các hoạt động học tập/giảng dạy

Từ vựngÝ nghĩa
Do an exam = take an examLàm bài kiểm tra
Do a course = enroll on a courseTham gia khóa học
Do a degreeHọc bằng gì
Do a lectureDiễn thuyết
Attend a lectureTham gia buổi diễn thuyết
Hand in homework = submit homeworkNộp bài tập về nhà
Conduct a research projectThực hiện  một dự án nghiên cứu
Graduate from universityTốt nghiệp đại học

Từ vựng liên quan đến các loại hình giáo dục

Từ vựngÝ nghĩa
Higher education Giáo dục đại học
Formal education Giáo dục chính quy
Vocational education Giáo dục hướng nghiệp
Parental education Giáo dục của cha mẹ

Các mốc thời gian trong năm học

Từ vựngÝ nghĩa
Academic year Năm học
Term (UK)/ Semester (US)  Kỳ học
summer/ winter vacation Kỳ nghỉ mùa hè/mùa đông

Một số từ vựng liên quan đến các môn học

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Science (n)/ˈsaɪ.əns/Môn khoa học
History (n)/ˈhɪs.t̬ɚ.i/Môn lịch sử
Geology (n)/dʒiˈɑː.lə.dʒi/Môn địa lý
Mathematics (Math) (n)/ˌmæθˈmæt̬.ɪks/Môn toán
Chemistry (n)/ˈkem.ə.stri/Môn hóa học

Một số từ vựng liên quan đến các loại trường học

Từ vựngÝ nghĩa
primary schoolTrường tiểu học
Secondary schoolTrường THCS
High schoolTrường THPT
UniversityTrường đại học
Public school >< Private schoolTrường công >< Trường tư
Boarding schoolTrường nội trú
High school for the giftedTrường chuyên

Một số từ vựng chỉ học sinh các cấp

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Schoolkid (n)/ˈskuːl.tʃaɪld/Học sinh (thường là học sinh tiểu học)
Graduate (n)/ˈɡrædʒ.u.ət/Học sinh/Sinh viên đã tốt nghiệp (có thể là tốt nghiệp trường THPT, Đại học, hoặc Cao đẳng)
Freshman (n)/ˈfreʃ.mən/Sinh viên năm nhất
Postgraduate (n)/ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên học cao học (sinh viên này đã có bằng cử nhân đại học, tuy nhiên vẫn học lên cao: Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Undergraduate (n)/ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên đang học để lấy bằng cử nhân
Fresh graduate (n)/ˈfreʃ.ˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên vừa mới tốt nghiệp
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Learn by heart Học thuộc lòngI have to learn all those new words by heart
Pass sth with flying colors Đạt điểm cao (thường dùng khi bạn làm bài kiểm tra & đạt kết quả tốt)I used to pass a Math exam with flying colors
get off to a good start with sthCó khởi đầu tốt với cái gìThanks to my chemistry lessons, I got off a good start with science
have a good command of sth Am hiểu về điều gìNam has a remarkably good command of English
Make oneself understood Khiến người khác hiểu được cái mà mình muốn truyền đạtI had a Chinese speaking test, but my Chinese is so limited that I couldn’t make myself understood
A bookwormMọt sáchNam is such a bookworm as he prefers reading to any other activities

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Shopping

Từ vựng liên quan đến các hoạt động mua sắm/chi tiêu

Từ vựngÝ nghĩa
Purchase (v)Mua sắm 
Afford (v)Có khả năng chi trả
Spend money on sth Chi tiền cho cái gì
Go window shopping (n)Mua sắm qua cửa sổ
Do the shopping/go shopping Đi mua sắm
A real bargain/  the best dealMột món hời
Place an order for sthĐặt đơn
Browse aroundNgắm nghía 
Shop around (v)Đi dò hỏi giá cả
Get a discount on sth (v)Được giảm giá cái gì

Từ vựng chỉ thói quen mua sắm

Từ vựngÝ nghĩa
Go on a shopping spreeMua tới bến
Outspend sb (v)Chi tiêu nhiều hơn ai
Shopaholic (n)Người cuồng mua sắm
Compulsive buying habit 33 Thói quen mua sắm quá độ
Be addicted to sthNghiện cái gì
Indulge (v)Nuông chiều

Từ vựng chỉ người mua và người bán

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Seller (n)/ˈsel.ɚ/Người bán
Buyer (n)/ˈbaɪ.ɚ/Người mua
Wholesaler (n)/ˈhoʊlˌseɪ.lɚ/Nhà bán buôn
Retailer (n)/ˈriː.teɪl/Nhà bán lẻ

Từ vựng chỉ địa điểm mua sắm

Từ vựngÝ nghĩa
Shopping center/ shopping mall (n)Trung tâm mua sắm
Convenience store (n)Cửa hàng tiện lợi
Grocery store (n)Cửa hàng tạp hóa
Outdoor market >< Indoor market (n)Chợ ngoài trời >< chợ trong nhà
Supermarket (n)Siêu thị
Brick-and-mortar storeCửa hàng bán sản phẩm trực tiếp 
Wet market (n)Chợ nông sản
Stall (n)Quầy hàng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Shop till one drop Mua đến mệt thì thôiLan often shops till she drops
Cost an arm and a leg Đắt đỏThis handbag costs me an arm and a leg
buy a lemon Mua thứ vô íchIt seemed like a good deal at first, but after a while, I came to realize that I bought a lemon
To pay through the noseMua đắtI paid through the nose for a Dress.

Speaking Vocabulary – Topic: Traveling and Holidays

Từ vựng chỉ các ngày lễ/ngày nghỉ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Tet holiday (n)/tet/ /ˈhɑː.lə.deɪ/Ngày Tết
Mid-autumn festival (n)/mɪdɔːtəm/ /ˈfes.tə.vəl/Trung thu
Christmas (n)/ˈkrɪs.məs/Giáng sinh
Independence day (n)/ɪn.dɪˈpen.dəns ˌdeɪ/Ngày độc lập
New Year’s Eve (n)/njuːˈjiəziːv/Năm mới (tết dương)
Holiday season (n)/ˈhɑː.lə.deɪ ˌsiː.zən/Kỳ nghỉ lễ
Holiday package (n)/ˈhɑː.lə.deɪ ˌpæk.ɪdʒ/Chuyến đi trọn gói (bao gồm chi phí vận chuyển, nơi ăn ở)

Từ vựng chỉ các hoạt động trong kỳ nghỉ

Từ vựngÝ nghĩa
Book a trip (v)Đặt một chuyến đi
Go sightseeing (v)Đi ngắm cảnh
Be on holiday (v)Đi nghỉ mát
Sign up for a tour (v)Đăng ký 1 tua du lịch
Throw a party (v)Tổ chức tiệc
Get around (v)Đi xung quanh
Chill out (v)Thư giãn
Spend quality time with family (v)Dành thời gian bên gia đình
Eat out (v)Đi ăn ngoài
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Recharge one’s batteries “Sạs lạl pin” cho một người, lấy lại năng lượng, sức sống, sau khi nghỉ ngơiA week in Ba Na Hills really recharged my batteries.
Have a thirst for sth Có một khao khát cho cái gì đóI haven’t been out of town for months, so I’m having a thirst for adventure.
Have itchy feet Muốn đi du lịchI’m someone who always has itchy feet.
Break a journey Dừng tạm ở đâu đó trước khi đi tiếpWe broke our journey in Lao Cai before visiting Sapa on the next day.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Hobbies

Từ vựng diễn đạt thích cái gì

Từ vựngÝ nghĩa
Be mad about sthCực kỳ thích cái gì
Be one’s thingThích cái gì
Be a big fan of sb/sthLà một người thích/hâm mộ ai/cái gì
Appeal to sbThu hút ai

Từ vựng chỉ các sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Play games (v)Chơi games
Hang out (v)La cà
Go swimming (v)Đi bơi
Take photographs (v)Chụp ảnh
Do yoga (v)Tập yoga
Collect stamps (v)Sưu tầm tem
Hit the cinema (v)Đi xem phim
Listen to music (v)Nghe nhạc

Từ vựng chỉ các lợi ích của sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Wind down Thư giãn
Relieve stressGiảm căng thẳng
Improve creativityNâng cao khả năng sáng tạo
Cement a friendshipCủng cố mối quan hệ

Từ vựng chỉ các tác hại của sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Interfere with studyCản trở việc học
A waste of time Lãng phí thời gian
Dangerous Nguy hiểm
Expensive Đắt đỏ

Xem thêm: Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Hobbies

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Take one’s mind off sth Làm cho ai đó ngừng lo lắng về vấn đề nàn đóPlease take your mind off him!
Let your hair downThư giãn, vui vẻOh, let your hair down for once!

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Health

Một số hoạt động nâng cao sức khỏe (Health Improvement)

Từ vựngÝ nghĩa
take up yoga (v)Bắt đầu tập yoga
work out  (v)Tập luyện
physically demanding sports (n)Các môn thể thao yêu cầu thể chất
athletic-based activities (n)Các hoạt động liên quan đến điền kinh (chạy, nhảy..)
combat sports (n)Các môn thể thao đối kháng
maintain a balanced dietDuy trì một chế độ ăn uống lành mạnh 
do taichi  (v)Tập thái cực quyền
take a walk (v)Đi bộ
take up yoga  (v)Bắt đầu tập yoga

Một số lợi ích của việc tập thể dục (Health benefits of doing exercise)

Từ vựngÝ nghĩa
remain / keep in good shape = stay healthy = keep fit Ở trạng thái khỏe mạnh
lose weight Giảm cân
enhance suppleness Tăng cường sự dẻo dai
relieve stressGiảm căng thẳng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
as fit as a fiddle Khỏe như vâmAlthough my grandma is 70 years old, she’s as fit as a fiddle 
do somebody goodCó lợi cho aiDoing exercise can do you good
under the weather Không được khỏeI’m a bit under the weather– I think I’m getting cold
Put sb at risk of + (tên bệnh)Khiến ai có nguy cơ mắc bệnh gìSmoking can put him at risk of lung cancer

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Environment

Từ vựng chỉ các vấn đề liên quan đến môi trường

Từ vựngÝ nghĩa
air/water/soil + pollutionÔ nhiễm không khí, nước, đất
Global warming Sự nóng lên toàn cầu
Climate change Biến đổi khí hậu
Soil erosion/ degradation Sự xói mòn đất
Biodiversity loss Mất sự đa dạng sinh học
Greenhouse effect Hiệu ứng nhà kính
Loss of habitat/ habitat loss Mất môi trường sống
Inclement weather Thời tiết cực đoan
Melting ice Băng tan

Từ vựng chỉ tác động của con người lên môi trường

Từ vựngÝ nghĩa
Destroy/ clear forests Phá rừng
DeforestationnSự phá hủy rừng
Vehicle emissionsKhí thải từ các phương tiện,xe cộ đi lại
Deplete natural resources Làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên (VD: than đá/ gỗ/cá…)
endangered animals Các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng (gấu panda/ cá heo/ cá mập…) 
Put sth under threat Đe dọa đến cái gì
Waste energy Lãng phí năng lượng
Dispose of toxic waste Xả thải rác độc hại
Pollute rivers/lakes Làm ô nhiễm sông/hồ

Từ vựng về việc đưa ra giải pháp/ hành động

Từ vựngÝ nghĩa
Take steps /actionThực hiện các bước, hành động
Address/solve Giải quyết
renewable energy Năng lượng có thể tái tạo
reduce/ alleviate Làm giảm bớt
Combat climate change Chống lại biến đổi khí hậu
Support sustainable development Hỗ trợ việc phát triển bền vững
offset carbon emissionsLàm gì đó để bù đắp lại lượng khí thải carbon đã tạo ra
raise one’s awareness of environmental issues Nâng cao nhận thức của ai về các vấn đề môi trường
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
safeguard /preserve/protect the environmentBảo vệ/bảo tồn môi trườngThe government is employing many practical approaches to protecting the environment
damage/ destroy/harm/spoil + the environmentTàn phá/ phá hủy môi trườngThe building of factories damaged the local environment
care for/ be concerned about the environmentQuan tâm đến môi trườngPeople seem to be concerned about the environment, but they still take out their trash improperly.
Environment issues Các vấn đề về môi trườngVietnam has many severe environmental issues
Natural environmentMôi trường tự nhiênOur waste disposal habits are damaging the natural environment.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Hometown

Từ vựng về chủ đề thành phố

Từ vựngÝ nghĩa
Shopping center = Shopping mall trung tâm đô thị mua sắm 
Heart of the city= city center = downtownTrung tâm thành phố
Means of entertainmentphương tiện phục vụ giải trí 
High–rise flatCăn hộ nhiều tầng
Hotspot (n) địa điểm thu hút 
Sprawling cityThành phố lớn
Office blockTòa nhà văn phòng

Từ vựng về vùng nông thôn

Từ vựngÝ nghĩa
Suburb = Outskirt (n)Vùng ngoại ô
Poor housing (n)Khu nhà ở tồi tàn
Local facility (n)Cơ sở vật chất tại địa phương
Neighbourhood (n)Vùng lân cận
peaceful and tranquil (adj)yên bình & tĩnh lặng
serene atmosphere (n)không khí thanh bình
Aromatic (adj)thơm
Scent = fragrance (n) mùi hương
Breeze (n)gió nhẹ 

Từ vựng về giao thông

Từ vựngÝ nghĩa
Public transport (n)Phương tiện công cộng
Traffic congestion = Traffic jam (n)Ùn tắc giao thôngthông
Rush hour (n)Giờ cao điểm
Bus route (n)Tuyến đường xe buýt
Underground system/subway (n)Hệ thống phương tiện ngầm / tàu điện ngầm

Một số từ khác về chủ đề Hometown

Từ vựngÝ nghĩa
Pavement café (n)Cà phê vỉa hè 
Overcrowding (adj)Đông dân
Cost of living (n)Chi phí sinh hoạt
Sense of community (n)Tính cộng đồng
To get around (v)Đi loanh quanh
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Be surrounded by open/picturesque countrysideĐược bao quanh bởi vùng quê thoáng đãng/ đẹp như tranh vẽMy house is surrounded by picturesque countryside.
Downshift to a less stressful lifeThay đổi thành lối sống ít áp lực hơnSometimes you should take the time to visit your hometown to downshift to a less stressful life.
Enjoy/love/explore the great outdoorsThích/yêu thích/khám phá hoạt động ngoài trờiMy kids love to explore the great outdoors, so I usually take them to the countryside on weekends
Enjoy the relaxed/slower pace of lifeTận hưởng nhịp sống thư giãn/chậm hơnMy hobby is to go to the remote countryside to enjoy the slower pace of life.
Need/want to get back/closer to natureCần/muốn trở về/gần gũi hơn với thiên nhiênYou will be closer to nature when you live in countryside
Seek/achieve a better/healthy work-life balanceTìm kiếm/đạt được sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn/lành mạnhMy family usually spends 2 days on the weekend in the countryside. It helps us have a healthy work-life balance.
Seek/start a new life in the countryTìm kiếm/bắt đầu cuộc sống mới ở vùng quêMy father says that he will start a new life in the country when he retires. 

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: History

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Relic/ˈrel.ɪk/Di tích
Citadel/ˈsɪt̬.ə.del/Thành trì
Historical figures/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/ /ˈfɪɡ.jɚ/Nhân vật lịch sử
Resistance/rɪˈzɪs.təns/Kháng chiến
Foreign invaders/ˈfɔːr.ən/ /ɪnˈveɪ.dɚ/Giặc ngoại xâm
Sovereignty/ˈsɑːv.rən.i/Chủ quyền
Patriotism/ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/Lòng yêu nước
Memorial/məˈmɔːr.i.əl/Đài tưởng niệm
Honor/ˈɑː.nɚ/Tôn vinh
Valuable tradition/ˈvæl.jə.bə,trəˈdɪʃ.ən/Truyền thống quý báu
Preserve/prɪˈzɝːv/Lưu giữ
Origin/ˈɔːr.ə.dʒɪn/Cội nguồn
Victorious past/vɪkˈtɔːr.i.əs/ /pæst/Quá khứ hào hùng
Ancestors/ˈæn.ses.tɚ/Tổ tiên
Colonization/ˌkɑː.lə.nəˈzeɪ.ʃən/Sự thuộc địa hóa
Independence/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/Độc lập
Period of history/ˈpɪr.i.əd ɑːv ˈhɪs.t̬ɚ.i/Giai đoạn lịch sử
Well-armed/wel/ /ɑːrmd/Trang bị vũ khí tối tân
Defeat/dɪˈfiːt/Đánh bại
Pay tribute to/peɪ ˈtrɪb.juːt/Tưởng nhớ
Sacrifice/ˈsæk.rə.faɪs/Hy sinh
Domination/ˈdɑː.mə.neɪt/Sự đô hộ
dynasty/ˈdaɪ.nə.sti/Triều đại
August Revolution/ɑːˈɡʌst ˌrev.əˈluː.ʃən/Cách mạng tháng 8
overthrow/ˌoʊ.vɚˈθroʊ/Sự lật đổ
liberate/ˈlɪb.ə.reɪt/Giải phóng

Mẹo hay để cải thiện IELTS Speaking Vocabulary

Dưới đây là một số mẹo hay giúp các bạn cải thiện được vốn từ vựng của mình trong phần thi IELTS Speaking:

Học từ vựng theo cụm

Học từ vựng theo cụm là một phương pháp khá quen thuộc với các tử sĩ IELTS chúng ta. Phương pháp này vừa đơn giản, lại mang lại hiệu quả vô cùng tốt. Áp dụng cách này không chỉ giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh từ vựng mà còn giúp ghi nhớ từ vựng rất lâu và tránh các lỗi sai trong ngữ pháp.

Ví dụ, “I feel very bitter about my childhood and all that I went through”.  => Bạn gặp một từ mới là “bitter”. Sau khi tra nghĩa từ này trên từ điển, thay vì ghi vào vở đơn lẻ 1 từ là “bitter (adj): cay đắng” thì bạn có thể ghi theo cụm “feel bitter about st/sb: thấy cay đắng về điều gì đó/ai đó”.

Ngoài ra, học từ vựng theo cụm giúp thí sinh ghi nhớ được những từ xuất hiện trước (sau) từ vựng mà bạn muốn học, từ đó giúp bạn hạn chế được những lỗi sai gây mất điểm đáng tiếc. 

Mẹo hay để cải thiện IELTS Speaking Vocabulary

Áp dụng với bản thân

Nội dung của bài thi IELTS Speaking thường là các câu hỏi xoay quanh những vấn đề trong đời sống hằng ngày và bạn phải nêu lên được sự đánh giá cũng như góc nhìn của mình về những sự việc, hiện tượng ấy

Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên ưu tiên học những từ gần gũi, thân thuộc, có liên quan đến bản thân và dễ áp dụng.  Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn, từ đó làm cho câu trả lời Speaking của bạn trở nên sống động và “thật” hơn. Hãy nhớ rằng những câu trả lời được “học vẹt” sẽ không bao giờ được đánh giá cao.

Cải thiện vốn từ vựng và nâng band IELTS qua ứng dụng ELSA Speech Analyzer

Cải thiện vốn từ vựng và nâng band IELTS qua ứng dụng ELSA Speech Analyzer

Hiện nay, bên cạnh cách học từ vựng truyền thống là ghi chép, thì cũng có rất nhiều apps được phát triển với mục đích giúp người học ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phát triển kỹ năng nói thông qua việc tập luyện. 

ỨNG DỤNG ELSA Speech Analyzer (viết tắt ELSA S.A) là trình nhận diện giọng nói duy nhất trên thị trường có độ chính xác đến 98%. Với việc cho phép chuyển đổi giọng nói thành văn bản, từ đó, phân tích chuyên sâu trình độ tiếng Anh của người học, khi sử dụng ỨNG DỤNG này, các bạn sẽ được:

Một trong những điểm sáng của ỨNG DỤNG này là việc chấm điểm nói tiếng Anh ngay tức thì.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Với khả năng phân tích 5 yếu tố then chốt (Phát âm, ngữ điệu, sự lưu loát, ngữ pháp và từ vựng) trong giao tiếp tiếng Anh, công cụ này sẽ hướng dẫn người dùng sửa lỗi sai chi tiết nhất. Từ đó, ELSA Speech Analyzer đã thành công chinh phục nhiều bạn trẻ và trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trong hành phục chinh phục Tiếng Anh của họ. 

Trên đây là danh sách các từ vựng IELTS Speaking (IELTS Speaking Vocabulary) được ELSA Speech Analyzer tổng hợp theo các chủ đề thường gặp. Rất mong bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn phát triển hơn trên con đường chinh phục IELTS của mình. Hãy luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speech Analyzer để thực hành phát âm, luyện nói tiếng Anh chuẩn chỉnh và sớm chinh phục được mục tiêu IELTS của mình bạn nhé!

Luyện thi IELTS Speaking thường là nỗi ám ảnh đối với nhiều thí sinh vì kỳ thi yêu cầu phải đối mặt với giám khảo người bản xứ. Việc nắm rõ cấu trúc đề thi nói IELTS và chọn lọc phương pháp luyện tập đúng đắn sẽ giúp bạn lên kế hoạch ôn luyện kỹ lưỡng và tự tin bước vào kỳ thi. 

>> Xem thêm: Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 1 theo chủ đề thông dụng

IELTS Speaking có mấy phần?

Một bài thi IELTS Speaking cơ bản kéo dài từ 11 đến 15 phút. Thí sinh sẽ nói chuyện trực tiếp với giám khảo để thể hiện kỹ năng phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Bài thi Speaking IELTS được chia thành 3 phần bao gồm: 

Part 1: Introduction and Interview (4-5 phút)Giới thiệu về bản thân và trả lời câu hỏi cho các chủ đề quen thuộc:
– Home
– Family
– Work
– Studies
– Interests
Part 2: Individual long term (3-4 phút)Thí sinh sẽ nhận được một chủ đề và cue card, thời gian chuẩn bị trong vòng 1 phút và có tối đa 2 phút để nói về chủ đề này.
Part 3: Two-way discussion (4-5 phút)Giám khảo sẽ đưa ra câu hỏi liên quan đến nội dung ở phần 2. Những câu hỏi này tạo cơ hội để thí sinh mở rộng chủ đề và thể hiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

>> Bài viết liên quan: Phần thi Speaking IELTS có mấy phần?

Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking

Trong bài IELTS Speaking, giám khảo sẽ đánh giá dựa vào 4 tiêu chí: Khả năng sử dụng cấu trúc câu đa dạng và chính xác, phát âm, vốn từ vựng, sự lưu loát và mạch lạc. Các tiêu chí này được nêu rất rõ ràng và chi tiết với theo từng band điểm. Đối với band điểm 6.0 thì tiêu chí đánh giá gồm:

Phương pháp luyện nói IELTS hiệu quả tại nhà

Luyện IELTS Speaking theo chủ đề

Việc luyện nói theo chủ đề là điều vô cùng quan trọng trong quá trình luyện thi. Phương pháp này sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn, không bị lúng túng trước các câu hỏi thuộc bất kỳ chủ đề nào trong phần 2, 3 của bài thi Speaking. 

Khi luyện Speaking IELTS Part 1,2,3, bạn nên bắt đầu với những chủ đề đơn giản, gần gũi hàng ngày như sở thích, thời tiết,… sau đó thay đổi sang các chủ đề khác. Bạn nên chia từ vựng mới theo từng chủ đề để dễ nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Luyện nói qua app hoặc website

Hiện nay, việc học qua app và website rất phổ biến. Mỗi người sẽ tìm cho mình những ứng dụng phù hợp để luyện nghe, nói tiếng Anh hiệu quả hơn tại nhà. Trong đó ELSA Speech Analyzer là công cụ phân tích giọng nói tiếng Anh bằng công nghệ AI. Chương trình giúp chấm điểm kỹ năng nói dựa trên các yếu tố phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng và lưu loát.

luyện nói tiếng Anh, cải thiện Speaking IELTS qua ELSA Speech Analyzer

Luyện nói qua ELSA Speech Analyzer giúp phân tích giọng nói và chấm điểm để cải thiện khả năng nói tiếng Anh tốt hơn

Đồng thời hệ thống còn giúp đưa ra dự đoán điểm thi cập nhật theo band điểm mới nhất của các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, CEFR, PTE, TOEIC để bạn ước lượng được năng lực của mình.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Kỹ năng luyện Speaking IELTS theo từng Part

Kỹ năng luyện Speaking IELTS Part 1

Trong phần 1, bạn sẽ được hỏi những câu hỏi về bản thân như tên tuổi, quê quán, gia đình, nghề nghiệp, sở thích,… Các câu hỏi này không quá khó và dễ lấy điểm nên các bạn hãy cố gắng trả lời lưu loát để gây ấn tượng với giám khảo bằng cách kéo dài câu trả lời như:

Các Topics thường thấy trong Speaking IELTS Part 1:

Xem ngay: Tổng hợp bài nói mẫu Speaking IELTS Part 1, 2, 3 theo chủ đề mới nhất 2023

Luyện IELTS Speaking theo chủ đề

Luyện IELTS Speaking theo chủ đề giúp bạn học từ vựng mới và biết cách sử dụng hợp ngữ cảnh

Kỹ năng luyện Speaking IELTS Part 2

Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cho bạn một chủ đề gồm 3-4 câu hỏi gợi ý. Bạn sẽ nhận được giấy bút để chuẩn bị trong 1 phút. Sau đó, độc thoại 1-2 phút. Đây là phần tương đối khó nên các bạn hãy tận dụng thời gian chuẩn bị trước để có thể nói lưu loát và đầy đủ ý. Đối với phần 2, các bạn có thể tham khảo một số mẹo để kéo dài câu trả lời như sau:

Các topics thường thấy trong IELTS Speaking Part 2:

Tham khảo: Tổng hợp hobby vocabulary IELTS giúp đạt band 8.0 Part 1

Kỹ năng luyện Speaking IELTS Part 3

Như đã đề cập ở trên, Speaking IELTS Part 3 là thời gian giám khảo đặt câu hỏi liên quan đến chủ đề thảo luận ở phần 2. Các câu hỏi trong phần 3 này yêu cầu thí sinh mở rộng và đào sâu câu trả lời bằng cách cung cấp các ví dụ và giải thích. Bạn có 4-5 phút để trả lời giám khảo. Dưới đây là một số cách gây ấn tượng với giám khảo:

Các topics thường thấy trong IELTS Speaking Part 3:

Tổng hợp tài liệu tự học IELTS Speaking

Trong thị trường sách luyện thi IELTS Speaking ngày nay rất đa dạng khiến bạn băn khoăn không biết cuốn sách nào là tốt nhất thì có thể tham khảo những cuốn sách luyện nói IELTS dưới đây:

Sách phù hợp với những bạn có trình độ IELTS 3.5 trở lên. 

Cuốn sách có khối lượng từ vựng phong phú về các hiện tượng, đồ vật trong cuộc sống hàng ngày. Đây là cuốn sách sẽ giúp bạn tự học Speaking IELTS từ đầu. 

Tài liệu học từ vựng IELTS Peaking tốt nhất hiện nay

Bạn nào muốn đạt mốc 6.5+ thì có thể tham khảo cuốn sách này. Giải thích chi tiết sự khác biệt văn hóa trong cách nói, cách dùng từ và cách phát âm,… 

Tips học Speaking IELTS đạt điểm cao

Luôn giữ bình tĩnh

Bạn càng lo lắng thì càng khó diễn đạt câu trả lời một cách trôi chảy. Phát âm đúng và sự lưu loát là hai yếu tố mà giám khảo luôn chú ý bất kể bạn nói trong bao lâu. Do đó, hãy bình tĩnh, suy nghĩ cẩn thận và bắt đầu nói một cách chậm rãi. Tránh trường hợp bạn nói nhanh mà không suy nghĩ dẫn đến việc dài dòng, chưa mạch lạc khiến giám khảo khó nghe được cách phát âm và ý kiến của bạn.

Nghe kỹ câu hỏi nhất là từ khóa 

Điều quan trọng nhất là lắng nghe câu hỏi cẩn thận, nhận ra từ khóa trọng tâm. Nếu bạn bất cẩn bỏ qua các từ khóa chính, giám khảo sẽ đánh giá bạn bị lạc đề. Nghe được từ khoá chính đảm bảo bạn trả lời ngắn gọn và chính xác nhất.

Đặt câu hỏi cho giám khảo nếu cần thiết

Càng về sau, độ khó của IELTS Speaking sẽ tăng lên. Điều này khiến bạn lo lắng, lúng túng và mất tự tin, nói lắp hoặc không dám hỏi lại nếu nghe không rõ. Tuy nhiên, đây là một sai lầm rất nghiêm trọng vì bạn phải đoán nội dung câu hỏi mà không chắc chắn trong khi phải trả lời đúng. Đừng ngần ngại yêu cầu giám khảo lặp lại câu hỏi nếu cần thiết.

Tips học Speaking IELTS đạt điểm cao

Luôn giữ bình tĩnh trong quá trình thi IELTS Speaking giúp bạn trả lời trôi chảy
và được giám khảo đánh giá cao

Đừng học thuộc câu trả lời mẫu

Học thuộc câu trả lời mẫu đôi lúc sẽ khiến phần thi nói của bạn mất tự nhiên. Nếu chủ đề đưa ra hoàn toàn khác với các IELTS Speaking sample mà bạn đã học thuộc, thì khả năng cao là tâm lý của bạn trở nên lúng túng và mất tinh thần, khiến câu trả lời không được rõ ràng, mạch lạc. Vì vậy, tốt nhất là bạn nên học các từ và cụm từ rồi áp dụng vào câu trả lời tuỳ theo ngữ cảnh.

Nhấn nhá một cách tự nhiên

Ngữ điệu cũng là một phần quyết định điểm số của bạn. Khi nói, việc nhấn nhá không chỉ tạo âm điệu mà còn giúp câu nói của bạn có cảm xúc hơn, không gây nhàm chán cho người nghe. Ngoài ra còn biểu thị sự nhấn mạnh thông tin trong câu.

Hiện nay, ELSA Speech Analyzer là công cụ luyện nói tiếng Anh thuộc top đầu thị trường. Theo đó, người học sẽ được thực chiến với nhiều chủ đề nói khác nhau. 

Luyện tập phát âm, nhấn nhá hiệu quả với ELSA Speech Analyzer

Công cụ sẽ giúp phân tích phát âm và đề xuất chỉnh sửa toàn diện trên 5 yếu tố bao gồm: phát âm, lưu loát, ngữ điệu, đặc biệt là ngữ pháp và từ vựng. 

Mở rộng topic nhưng vẫn đảm bảo trả lời đúng trọng tâm

Một tips nữa để bạn lấy thêm điểm đó là mở rộng vấn đề nhưng vẫn đúng trọng tâm hoặc sử dụng từ vựng nâng cao một cách linh hoạt. Điều này thu hút người nghe và giúp bạn được giám khảo đánh giá cao hơn.

Với những thông tin về cấu trúc và kỹ năng luyện thi IELTS Speaking cũng như những mẹo để tránh bị trừ điểm mà ELSA Speech Analyzer đã chia ở trên hy vọng sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ và đạt điểm số cao nhất.